字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán茏

茏

Pinyin

lónɡ

Bộ thủ

艹

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱艹龙

Thứ tự nét

Nghĩa

茏 long 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 08 茏

(1)

蘢

lóng

(2)

(形声。从苃,龙声。本义草名。即荭花”。蓼类植物) 同本义 [name of a grass]

其山之浅,有茏与斥。--《管子·地员》

茏

(1)

蘢

lóng

(2)

形容草木青翠茂盛。也作葱茏” [verdant]

譬若周云之茏苁。--《淮南子·俶真》

(3)

又如茏茸(丛聚的样子);茏苁(丛聚的样子。同茏葱”);葱茏(草木茂盛的样子)

茏葱

lóngcōng

[verdant] [草木]青翠茂盛

茏

(蘢)

lóng ㄌㄨㄥˊ

古书上说的一种草。

〔~葱〕草木青翠茂盛。亦称葱茏”。

郑码egm,u830f,gbkdcd7

笔画数8,部首艹,笔顺编号12213534

Từ liên quan

葱茏苓茏茏苁茏葱茏茸茏郁蒙茏

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
襱鐇昽巄爖鑨栊珑胧眬砻龙

English

tall grass; water-weeds