字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣畅淋漓
酣畅淋漓
Nghĩa
1.形容文章等详尽透彻。
Chữ Hán chứa trong
酣
畅
淋
漓
酣畅淋漓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台