字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinbèi

拼音「bèi」的汉字

共 31 个汉字

哱bèi
口部|10画

哱--呼哱哱”鸟名。戴胜的俗称 哱pò 1.吹气声。参见"哱息"。 2.见"哱啰"。 3.助词。相当于"吧"。

誶bèi
部|10画

誶bèi 1.违背;乖谬。 2.谬误。 3.昏惑;糊涂。

備bèi
亻部|12画

狽bèi
犭部|10画

貝bèi
貝部|7画

輩bèi
車部|15画

鋇bèi
釒部|15画

12