字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinchěn

拼音「chěn」的汉字

共 6 个汉字

趻chěn
足部|11画

趻踔 趻chěn ⒈〔~踔〕跳跃,如吾以一足~~而行。”

碜chěn
石部|13画

碜 食物里夹着沙子的 丑;难堪 用同惨” 碜 很。表示深度加深 碜 chěn ①食品中夹杂有沙子牙~。 ②不好看真够寒~。 碜(磣、硶)chěn ⒈东西里杂有沙子牙~(食物里杂有沙子磕牙)。 ⒉丑陋难看。 ①丑陋,难看。 ②丢脸。

墋chěn
土部|14画

墋 同碜” 混浊 墋chěn 1.沙土。 2.食物中混入沙土。 3.混浊。

夦chěn
部|12画

夦chěn 1.众多貌。

踸chěn
足部|16画

踸踔 踸chěn 1.见"踸踔"。

贂chěn
部|12画

贂chěn 1.赌博。