字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán碜

碜

Pinyin

chěn

Bộ thủ

石

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰石参

Thứ tự nét

Nghĩa

碜 chen 部首 石 部首笔画 05 总笔画 13 碜

(1)

磣、硶

chěn

(2)

食物里夹着沙子的 [mixed up with sand]。如牙碜(食物夹着沙子,嚼起来牙齿不舒服);眼碜

(3)

丑;难堪 [ugly]。如寒碜(丑陋;难看);碜事(丑事)

(4)

用同惨” [miserable]。如碜可可(凄惨可怕的样子)

碜

(1)

磣

chěn

(2)

很。表示深度加深 [very]。如碜大(特别大;这么大)

碜

(磣)

chěn ㄔㄣˇ

(1)

东西里夹杂着沙子牙~(碜”读轻声)。

(2)

丑,难看寒~(亦作寒伧”。碜”、伧”均读轻声)。

郑码gzgp,u789c,gbkedd7

笔画数13,部首石,笔顺编号1325154134333

Từ liên quan

碜碜碜碜碜大碜黩碜话碜磕磕碜可可碜款碜事害碜害口碜出碜口碜可碜寒碜砢碜砢碜拉拉弄碜儿塞碜眼碜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
趻墋夦踸贂

English

gritty