字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán墋

墋

Pinyin

chěn

Bộ thủ

土

Số nét

14画

Nghĩa

墋 chen 部首 土 部首笔画 03 总笔画 14 墋

chěn

(1)

同碜”

(2)

混浊 [turbid]。如墋黩(混浊不清)

墋

chěn ㄔㄣˇ

(1)

沙土。

(2)

混浊不清芒芒宇宙,上~下黩。”

(3)

食品中混入沙土。

郑码bzop,u588b,gbk897d

笔画数14,部首土,笔顺编号12154545434333

Từ liên quan

墋黩沙墋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
趻碜夦踸贂