字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
jìn
拼音「jìn」的汉字
共 31 个汉字
齽
jìn
部
|
10画
齽jìn 1.见"齽齘"。 2.牙齿酸噤。
俠
jìn
亻部
|
8画
俠(儘)jǐn1.同"尽2"。
唫
jìn
口部
|
11画
假借为“噤”。口闭。 吸。
勁
jìn
力部
|
9画
縉
jìn
糹部
|
16画
覲
jìn
見部
|
18画
進
jìn
辶部
|
11画
1
2