字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinjìn

拼音「jìn」的汉字

共 31 个汉字

齽jìn
部|10画

齽jìn 1.见"齽齘"。 2.牙齿酸噤。

俠jìn
亻部|8画

俠(儘)jǐn1.同"尽2"。

唫jìn
口部|11画

假借为“噤”。口闭。 吸。

勁jìn
力部|9画

縉jìn
糹部|16画

覲jìn
見部|18画

進jìn
辶部|11画

12