字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinjiāng

拼音「jiāng」的汉字

共 6 个汉字

畺jiāng
田部|13画

死不朽。

薑jiāng
艹部|17画

①。

殭jiāng
歹部|17画

①②。

將jiāng
寸部|11画

漿jiāng
水部|15画

韁jiāng
革部|22画