字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
漿
漿
Pinyin
jiāng
Bộ thủ
水
Số nét
15画
Cấu trúc
⿱將水
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
水
永
汆
氽
汞
求
沓
氶
泵
泉
泶
浆
Chữ đồng âm
Xem tất cả
畺
薑
殭
將
韁
English
pulp, starch, syrup; a thick fluid