字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
韁
韁
Pinyin
jiāng
Bộ thủ
革
Số nét
22画
Cấu trúc
⿰革畺
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
革
韆
靶
靳
靴
靼
鞅
鞍
鞑
鞒
鞋
鞏
Chữ đồng âm
Xem tất cả
畺
薑
殭
將
漿
English
bridle, reins