字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
lénɡ
拼音「lénɡ」的汉字
共 2 个汉字
塄
lénɡ
土部
|
12画
塄〈名〉 (同棱。本义四方木;棱角) 纷纷从稻地塄坎上的许多小径,向梁三老汉的草棚院走去。--柳青《创业史》 塄léng也叫"地塄"。田边或地边的坡坎。
薺
lénɡ
艹部
|
12画
薺léng 1.见"菠薺"。