字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
薺
薺
Pinyin
lénɡ
Bộ thủ
艹
Số nét
12画
Cấu trúc
⿱艹齊
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“薺”有关的包含有“薺”字的成语 查找以“薺”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
艺
艾
艽
节
萠
艿
藒
莖
苖
芏
芨
芒
Chữ đồng âm
Xem tất cả
塄
English
water chestnut; water caltrop