字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán塄

塄

Pinyin

lénɡ

Bộ thủ

土

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰土⿱罒方

Thứ tự nét

Nghĩa

塄 leng 部首 土 部首笔画 03 总笔画 12 塄

léng

〈名〉

(同棱。本义四方木;棱角)[方]∶田地边上的坡儿 [slopes along the field]

纷纷从稻地塄坎上的许多小径,向梁三老汉的草棚院走去。--柳青《创业史》

塄

léng ㄌㄥˊ

田地边上的小坡地~。~坎。~堰。~坎。

郑码blsy,u5844,gbkdca8

笔画数12,部首土,笔顺编号121251124153

Từ liên quan

地塄塄坎塄堰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
薺

English

a furrow in a field