字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinlénɡ

拼音「lénɡ」的汉字

共 2 个汉字

塄lénɡ
土部|12画

塄〈名〉 (同棱。本义四方木;棱角) 纷纷从稻地塄坎上的许多小径,向梁三老汉的草棚院走去。--柳青《创业史》 塄léng也叫"地塄"。田边或地边的坡坎。

薺lénɡ
艹部|12画

薺léng 1.见"菠薺"。