字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinmān

拼音「mān」的汉字

共 2 个汉字

颟mān
页部|16画

颟顸 信上隐隐间责他办事颟顸,帮着上司,不替百姓伸冤。--《官场现形记》 颟(顢)mān ①糊涂,不明事理糊涂~顸。 ②漫不经心那个人太~顸,找他办事靠不住。 颟mán 1.见"颟顸"。

嫚mān
女部|14画

[方言] 对女孩子的昵称 (形声。从女,曼声。本义:轻侮,侮辱) 同本义。 假借为“慢”。怠慢,懈怠;迟缓。 傲慢。