字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán颟

颟

Pinyin

mān

Bộ thủ

页

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰⿱艹两页

Thứ tự nét

Nghĩa

颟 man 部首 页 部首笔画 06 总笔画 16 颟

顢

mān

颟顸

mānhān

[muddleheaded and careless] 糊涂而马虎

信上隐隐间责他办事颟顸,帮着上司,不替百姓伸冤。--《官场现形记》

颟

(顢)

mān ㄇㄢˉ

〔~顸〕a.糊涂,不明事理。b.漫不经心(顸”均读轻声)。

郑码eaog,u989f,gbkf2a9

笔画数16,部首页,笔顺编号1221253434132534

Từ liên quan

颟顸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
页顶顷顸顺项须颁顿顾颃颀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嫚

English

to idle, to dawdle; thoughtless, careless