字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinpai

拼音「pai」的汉字

共 4 个汉字

鎤pai
部|12画

鎤pài 1.化学元素"镤"的旧译。

哌pai
口部|9画

哌嗪 哌pài

湃pai
氵部|12画

湃〈动〉 (形声。从水,拜声。联绵词澎湃”为波涛冲击声。叠音词湃湃”为水波相击声) 冰镇或用冷水浸;漂 湃pài 湃bá 1.用冰或冷水镇物使冷。

蒎pai
艹部|12画

蒎〈名〉 一种有机化合物 蒎pài有机化合物之一。化学性质稳定,难于氧化分解。