字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán湃

湃

Pinyin

pai

Bộ thủ

氵

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰氵拜

Thứ tự nét

Nghĩa

湃 pai 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 12 湃

pài

〈动〉

(形声。从水,拜声。联绵词澎湃”为波涛冲击声。叠音词湃湃”为水波相击声) 冰镇或用冷水浸;漂 [ice;wash]。如湃茶(将热茶放在冷水中)

湃湃

pàipài

[spatter] 水波相击声

湃

pài ㄆㄞ╝

〔澎~〕见澎”。

郑码vmac,u6e43,gbkc5c8

笔画数12,部首氵,笔顺编号441311311112

Từ liên quan

渀湃九湃惊湃泙湃砰湃漰湃彭湃彭湃(1896-1929)澎湃滂湃渒湃湃湃湃湃汹涌彭湃汹涌澎湃汹涌渒湃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鎤哌蒎

English

turbulent, surging; the sound of waves crashing