字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哌

哌

Pinyin

pai

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口⿸?氏

Thứ tự nét

Nghĩa

哌 pai 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 哌

pài

哌嗪

pàiqín

[piperazine]有机化合物

哌

pài ㄆㄞ╝

〔~嗪〕药名,有机化合物,白色结晶,易溶于水。有溶解尿盐酸,驱除蛔虫、蛲虫等药理作用。

郑码jprh,u54cc,gbkdfdf

笔画数9,部首口,笔顺编号251333534

Từ liên quan

哌嗪哌替啶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鎤湃蒎

English

used in transliterations