字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinqì

拼音「qì」的汉字

共 28 个汉字

槭qì
木部|15画

槭〈名〉 木名 槭qì落叶小乔木。叶掌状分裂,秋季变为红色或黄色。花黄绿色。 槭qī 1.木名。槭树科槭树属植物的泛称。主要特征为具对生叶和双翅果。我国产百余种。较著名的有鸡爪槭(也称鸡爪枫)﹑平基槭(也称元宝枫)﹑三角枫等。嫩叶可当蔬菜, 种子可食。木材坚韧,可作器具。其叶入秋变红,供观赏。 槭sè 1.草木凋落貌。 2.见"槭槭"。

棄qì
木部|12画

氣qì
气部|10画

訖qì
言部|10画

12