字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
氣 - qì | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
氣
氣
Pinyin
qì
Bộ thủ
气
Số nét
10画
Cấu trúc
⿹气米
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
气
氕
氜
氘
氖
氚
氙
氛
氟
氢
氡
氨
Chữ đồng âm
Xem tất cả
慼
器
憩
罊
唭
欫
夡
湆
湇
葺
碛
暣
English
air, gas; steam, vapor; anger