字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinqú

拼音「qú」的汉字

共 26 个汉字

欋qú
部|11画

欋qú 1.农具名。即四齿耙。 2.木根盘错。 3.见"欋疏"。

氍qú
毛部|22画

氍毹 厅正面屏开孔雀,地匝氍毹,都是锦绣桌帏,妆花椅甸。--《金瓶梅词话》 氍qú

12