字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán氍

氍

Pinyin

qú

Bộ thủ

毛

Số nét

22画

Cấu trúc

⿰瞿毛

Thứ tự nét

Nghĩa

氍 qu 部首 毛 部首笔画 04 总笔画 22 氍

qú

氍毹

qúshū

[woollen blanket] 毛织的布或地毯,旧时演戏多用来铺在地上,故此氍毹”或红氍毹”常借指舞台

厅正面屏开孔雀,地匝氍毹,都是锦绣桌帏,妆花椅甸。--《金瓶梅词话》

氍

qú ㄑㄩˊ

〔~毹〕毛织的地毯,旧时演戏多用来铺在地上或台上,因此常用氍毹”或红氍毹”代称舞台。

郑码llnm,u6c0d,gbkebac

笔画数22,部首毛,笔顺编号2511125111324111213115

Từ liên quan

氍笠氍毹氍毺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
毛毡毪毫毳毽毵毯毹氂氅氇

Chữ đồng âm

Xem tất cả
衦璼渢瞿癯衢璩菃衐鸲渠佢

English

fine woolen cloth; prayer mat