字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
tánɡ
拼音「tánɡ」的汉字
共 29 个汉字
鷖
tánɡ
部
|
6画
鷖táng 1.见"鷖鷵"。
紂
tánɡ
糹部
|
6画
紂táng ⒈古同糖”。
秌
tánɡ
部
|
6画
秌táng 1.福佑。 2.常用于人名。清康熙帝第九子名胤秌。
趜
tánɡ
部
|
16画
趜táng赤色(指人脸)~脸。
糲
tánɡ
米部
|
6画
糲táng 1.精米。
1
2