字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
紂
紂
Pinyin
tánɡ
Bộ thủ
糹
Số nét
6画
Cấu trúc
⿰糹寸
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“紂”有关的包含有“紂”字的成语 查找以“紂”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
紅
Chữ đồng âm
Xem tất cả
雊
鄌
磄
膅
榶
塘
漟
煻
瑭
膛
糖
螗
English
saddle strap, harness; an emperor