字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinxián

拼音「xián」的汉字

共 29 个汉字

銜xián
金部|14画

(会意。从金,从行。骑马或驾马车与行走有关,故从“行”;“马勒铁”是金属制品,故从“金”。本义:马勒铁,又称马嚼子)。 同本义。 头衔,官阶,官位衔接晋升的名称。

㳄xián
氵部|7画

嫻xián
女部|15画

癇xián
疒部|17画

賢xián
貝部|15画

12