字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
xián
拼音「xián」的汉字
共 29 个汉字
銜
xián
金部
|
14画
(会意。从金,从行。骑马或驾马车与行走有关,故从“行”;“马勒铁”是金属制品,故从“金”。本义:马勒铁,又称马嚼子)。 同本义。 头衔,官阶,官位衔接晋升的名称。
㳄
xián
氵部
|
7画
嫻
xián
女部
|
15画
癇
xián
疒部
|
17画
賢
xián
貝部
|
15画
1
2