字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán銜

銜

Pinyin

xián

Bộ thủ

金

Số nét

14画

Cấu trúc

⿻行金

Thứ tự nét

Nghĩa

(会意。从金,从行。骑马或驾马车与行走有关,故从“行”;“马勒铁”是金属制品,故从“金”。本义:马勒铁,又称马嚼子)。

同本义。

头衔,官阶,官位衔接晋升的名称。

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
金釜鑒鉴銮銎鋈錾鍪鏊鎏鎣

Chữ đồng âm

Xem tất cả
赿媘畄癵蚿咞闲弦贤咸涎胘

English

rank, title; to bite, to hold in the mouth