Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
铁公鸡身上拔毛--Nhấn để xem
铁公鸡请客--Nhấn để xem
铁饭碗--Nhấn để xem
铁钉耙挠痒--Nhấn để xem
铁钉铆在钢板上--Nhấn để xem
铁钉钉黄连--Nhấn để xem
铁打的衙门,流水的县官--Nhấn để xem
铁打的围墙--Nhấn để xem
铁打的锁链--Nhấn để xem
铁打的馒头--Nhấn để xem
铁打的葫芦--Nhấn để xem
铁打的耕牛--Nhấn để xem
铁打的房梁磨绣针--Nhấn để xem
铁打的钉耙--Nhấn để xem
铁打的肠子铜铸的心--Nhấn để xem
铁打的棒槌--Nhấn để xem
铁锤子敲钟--Nhấn để xem
铁锤砸西瓜--Nhấn để xem
铁锤砸乌龟--Nhấn để xem
铁锤砸核桃--Nhấn để xem
铁锤敲钟--Nhấn để xem
铁锤擂山石--Nhấn để xem
铁锤当炒勺--Nhấn để xem
铁锤打纸鼓--Nhấn để xem