Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
铁锤打夯--Nhấn để xem
铁锤打钢钎--Nhấn để xem
铁锤打到橡皮上--Nhấn để xem
铁炊帚刷铁锅--Nhấn để xem
铁杵磨绣针--Nhấn để xem
铁板上钉钉--Nhấn để xem
贴身的丫鬟--Nhấn để xem
跳蚤性子--Nhấn để xem
跳蚤放屁--Nhấn để xem
跳蚤顶被窝--Nhấn để xem
跳蚤戴串铃--Nhấn để xem
跳蚤充龙种--Nhấn để xem
跳蚤变龙钟--Nhấn để xem
跳下黄河--Nhấn để xem
跳舞的脚步--Nhấn để xem
跳网的鱼儿又吞钩--Nhấn để xem
跳上舞台凑热闹--Nhấn để xem
跳上岸的大虾--Nhấn để xem
跳河闭眼睛--Nhấn để xem
跳到黄河洗不清--Nhấn để xem
跳大神的翻白眼--Nhấn để xem
笤帚疙瘩上打茧--Nhấn để xem
条条小溪流大江--Nhấn để xem
挑子吃瓜子儿--Nhấn để xem