Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
甜糕蘸(zh--Nhấn để xem
田字倒着写--Nhấn để xem
田头训子--Nhấn để xem
田鼠走亲戚--Nhấn để xem
田螺爬到旗杆上--Nhấn để xem
田里的庄稼--Nhấn để xem
田里的蚯蚓--Nhấn để xem
田坎上种豆子--Nhấn để xem
田坎上爬长虫(蛇)--Nhấn để xem
田埂上修猪圈--Nhấn để xem
田埂上修茅厕--Nhấn để xem
田埂上的蚕豆--Nhấn để xem
田塍上种黄豆--Nhấn để xem
田塍(ti--Nhấn để xem
天要下雨鸟要飞--Nhấn để xem
天要下雨,娘要嫁人--Nhấn để xem
天文台上的望远镜--Nhấn để xem
天天泡病号--Nhấn để xem
天塌了用头顶--Nhấn để xem
天生的歪脖子--Nhấn để xem
天生的黄鳝--Nhấn để xem
天上有飞机,地上有坦克--Nhấn để xem
天上落豆渣--Nhấn để xem
天上裂了缝--Nhấn để xem