Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
天上架桥--Nhấn để xem
天上的月亮--Nhấn để xem
天上的星星--Nhấn để xem
天上的浮云,地下的风--Nhấn để xem
天上的风筝--Nhấn để xem
天上的彩虹--Nhấn để xem
天上的彩虹,地下的幻影--Nhấn để xem
天上彩云--Nhấn để xem
天山顶上一棵草--Nhấn để xem
天然牛黄--Nhấn để xem
天桥的把势--Nhấn để xem
天平上乱加码子--Nhấn để xem
天平上称体重--Nhấn để xem
天牌压地牌--Nhấn để xem
天猫配地狗--Nhấn để xem
天灵盖上长眼睛--Nhấn để xem
天亮下大雪--Nhấn để xem
天亮公鸡叫--Nhấn để xem
天亮才烧炕--Nhấn để xem
天冷偏烤湿柒禾--Nhấn để xem
天空的浮云--Nhấn để xem
天井院里的瞎子--Nhấn để xem
天井里捉鱼虾--Nhấn để xem
天花板上挂棋盘--Nhấn để xem