字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủYết hậu ngữ

Yết hậu ngữ

Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ

天黑敬菩萨--

天高皇帝远--

天干禾苗黄--

天安门前的狮子--

剃头捉虱子--

剃头先洗脚--

剃头洗脚面--

剃头挑子--

剃头掏耳朵--

剃头铺关门--

剃头匠说气话--

剃头匠使缝子--

剃头匠发火--

剃头匠的担子--

剃头刮脊梁--

剃头的歇工--

剃头的头发长,修脚的脚生疮--

剃头的收摊--

剃头的拍马掌--

剃头的拍巴掌--

剃头的拿推子--

剃头的管修脚--

剃头的关门--

剃头的动手--

1...141142143...585