Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
天黑敬菩萨--Nhấn để xem
天高皇帝远--Nhấn để xem
天干禾苗黄--Nhấn để xem
天安门前的狮子--Nhấn để xem
剃头捉虱子--Nhấn để xem
剃头先洗脚--Nhấn để xem
剃头洗脚面--Nhấn để xem
剃头挑子--Nhấn để xem
剃头掏耳朵--Nhấn để xem
剃头铺关门--Nhấn để xem
剃头匠说气话--Nhấn để xem
剃头匠使缝子--Nhấn để xem
剃头匠发火--Nhấn để xem
剃头匠的担子--Nhấn để xem
剃头刮脊梁--Nhấn để xem
剃头的歇工--Nhấn để xem
剃头的头发长,修脚的脚生疮--Nhấn để xem
剃头的收摊--Nhấn để xem
剃头的拍马掌--Nhấn để xem
剃头的拍巴掌--Nhấn để xem
剃头的拿推子--Nhấn để xem
剃头的管修脚--Nhấn để xem
剃头的关门--Nhấn để xem
剃头的动手--Nhấn để xem