Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
掷瓜捡豆--Nhấn để xem
指着秃子骂和尚--Nhấn để xem
指甲肉里扎刺--Nhấn để xem
指甲离肉--Nhấn để xem
纸做的伞--Nhấn để xem
纸做的花--Nhấn để xem
纸上画刀--Nhấn để xem
纸马店的货--Nhấn để xem
纸老虎--Nhấn để xem
纸糊的月亮当太阳--Nhấn để xem
纸糊的洋娃娃--Nhấn để xem
纸糊的扇车--Nhấn để xem
纸糊的人过河--Nhấn để xem
纸糊的拳头--Nhấn để xem
纸糊的墙--Nhấn để xem
纸糊的琵琶--Nhấn để xem
纸糊的驴--Nhấn để xem
纸糊的老虎--Nhấn để xem
纸糊的栏杆--Nhấn để xem
纸糊的喇叭--Nhấn để xem
纸糊的棺材--Nhấn để xem
纸糊的房子--Nhấn để xem
纸糊的灯笼--Nhấn để xem
纸糊的灯笼被雨浇--Nhấn để xem