Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
纸糊的大炮--Nhấn để xem
纸糊的大鼓--Nhấn để xem
纸糊的窗子--Nhấn để xem
纸糊的窗户--Nhấn để xem
纸糊的背墙--Nhấn để xem
纸船出海--Nhấn để xem
纸补裤裆--Nhấn để xem
址起风帆又蔼桨--Nhấn để xem
只说不练的把势--Nhấn để xem
只顾烧火,忘了翻锅--Nhấn để xem
只尝不买--Nhấn để xem
止着耳朵腮也动--Nhấn để xem
直性人发言--Nhấn để xem
直巷赶狗--Nhấn để xem
蜘蛛拉网--Nhấn để xem
蜘蛛结网,耗子打洞--Nhấn để xem
蜘蛛摆下八卦阵--Nhấn để xem
织女配牛郎--Nhấn để xem
织布机上的梭子--Nhấn để xem
织布不用梭子--Nhấn để xem
知县跌粪坑--Nhấn để xem
知了落在粘竿上--Nhấn để xem
芝庶地里的老鼠--Nhấn để xem
芝麻做饼--Nhấn để xem