Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
山沟里的人家--Nhấn để xem
山洞里开河--Nhấn để xem
山东跑到山西--Nhấn để xem
山东的骡子学马叫--Nhấn để xem
山顶上敲锣--Nhấn để xem
山顶上点灯--Nhấn để xem
山顶上的蘑菇--Nhấn để xem
山顶上打井--Nhấn để xem
山顶上安电扇--Nhấn để xem
山顶喊话山下答--Nhấn để xem
山差别额头的肉--Nhấn để xem
山半腰遭雨淋--Nhấn để xem
山半腰遇大虫(老虎)--Nhấn để xem
山坳上的松树--Nhấn để xem
晒裂的葫芦--Nhấn để xem
晒过的麻杆--Nhấn để xem
晒干的牛粪--Nhấn để xem
晒干的萝卜--Nhấn để xem
晒干的黑枣--Nhấn để xem
晒干的蛤蟆--Nhấn để xem
筛子做锅盖--Nhấn để xem
筛子装水--Nhấn để xem
筛子脱坯--Nhấn để xem
筛子盛水--Nhấn để xem