Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
筛子里的米粒--Nhấn để xem
筛子改锅盖--Nhấn để xem
筛子放哨--Nhấn để xem
筛子挡太阳--Nhấn để xem
筛子挡门--Nhấn để xem
筛子当水桶--Nhấn để xem
筛眼里的米--Nhấn để xem
筛沙的筛子--Nhấn để xem
傻子中状元--Nhấn để xem
傻子洗泥巴--Nhấn để xem
傻子睡凉炕--Nhấn để xem
傻子看戏--Nhấn để xem
傻子捡柴禾--Nhấn để xem
傻子活了九十八--Nhấn để xem
傻子赶庙会--Nhấn để xem
傻子打老子--Nhấn để xem
傻子吃荷叶肉--Nhấn để xem
傻小子爬墙头--Nhấn để xem
傻小子拉二胡--Nhấn để xem
傻小子不识货--Nhấn để xem
傻小子不识打更--Nhấn để xem
傻小子拜年--Nhấn để xem
傻女婿娶个呆闺女--Nhấn để xem
傻瓜做媒--Nhấn để xem