Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
泥鳅黄鳝交朋友--Nhấn để xem
泥鳅过鱼网--Nhấn để xem
泥菩萨身上长了草--Nhấn để xem
泥菩萨打架--Nhấn để xem
泥捏的老虎--Nhấn để xem
泥佛劝土佛--Nhấn để xem
泥巴团扔到江里--Nhấn để xem
泥巴土地下水--Nhấn để xem
尼姑养儿子--Nhấn để xem
尼姑偷汉--Nhấn để xem
尼姑的木梳--Nhấn để xem
尼姑庵里借梳子--Nhấn để xem
闹市里盖公厕--Nhấn để xem
脑壳上顶娃娃--Nhấn để xem
脑袋上冒烟--Nhấn để xem
脑袋上戴犁头--Nhấn để xem
脑袋上长角--Nhấn để xem
脑袋上长疮,脚底板流脓--Nhấn để xem
脑袋掉了不过碗口大的疤--Nhấn để xem
楠木做马桶--Nhấn để xem
南天门踩高跷--Nhấn để xem
南山上的松柏--Nhấn để xem
奶妈怀里的娃娃--Nhấn để xem
纳鞋底不拴线结--Nhấn để xem