Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
拿着钥匙满街跑--Nhấn để xem
拿着野鸡做供品--Nhấn để xem
拿着鞋子当帽子--Nhấn để xem
拿着蒲扇生炉子--Nhấn để xem
拿着鸡毛当令箭--Nhấn để xem
拿着凤凰当鸡卖--Nhấn để xem
拿五马倒六羊--Nhấn để xem
逆水行舟--Nhấn để xem
逆水驾木筏子--Nhấn để xem
逆风放火--Nhấn để xem
你有秤杆我有砣--Nhấn để xem
你去南极我去北极--Nhấn để xem
你吃鸡鸭肉,我啃窝窝头--Nhấn để xem
泥瓦匠收拾家什--Nhấn để xem
泥瓦匠砌墙--Nhấn để xem
泥瓦匠出身--Nhấn để xem
泥娃娃遭雨淋--Nhấn để xem
泥娃娃跳黄河--Nhấn để xem
泥娃娃的嘴--Nhấn để xem
泥水匠无灰--Nhấn để xem
泥水匠拜佛--Nhấn để xem
泥人儿掉在河里--Nhấn để xem
泥人的脸--Nhấn để xem
泥人的肚腹--Nhấn để xem