字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủYết hậu ngữ

Yết hậu ngữ

Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ

木匠的凿子铁匠的锤,裁缝的皮尺厨子(厨师)的刀--

木匠的锯子--

木匠打老婆--

木夹里的油枯(油饼)--

木杆子撑排--

木槌敲金钟--

木板上的钉子--

母猪遛(liu)土豆--

母猪打架--

母猪嘲笑马脸长--

母猫吃小崽--

母老虎,地头蛇--

母鸡孵小鸭--

母鸡掉在米箩里--

墨汁煮元宵--

墨汁里加石灰--

墨斗鱼的肚子--

抹桌布做衣裳--

磨眼里推稀饭--

磨上睡觉--

磨道里等驴--

模范找英雄--

模板里的水泥--

摸着石头过河--

1...266267268...585