Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
名医开处方--Nhấn để xem
名牌牙刷--Nhấn để xem
名牌货便宜卖--Nhấn để xem
灭烛看家书--Nhấn để xem
乜(mie)斜眼打麻将--Nhấn để xem
庙堂里的钟--Nhấn để xem
庙门上筛灰--Nhấn để xem
庙里旗杆冒烟--Nhấn để xem
庙里丢菩萨--Nhấn để xem
庙里的泥像--Nhấn để xem
庙后叩头--Nhấn để xem
面粉搀石灰--Nhấn để xem
棉裤没有腿--Nhấn để xem
棉花塞住了鼻子--Nhấn để xem
棉花卷儿打锣--Nhấn để xem
棉花裹秤砣--Nhấn để xem
棉花堆里整人--Nhấn để xem
棉花槌打驴--Nhấn để xem
棉花包里的针--Nhấn để xem
蜜糖抹在鼻尖上--Nhấn để xem
蜜蜂飞到彩画上--Nhấn để xem
米汤煮芋头--Nhấn để xem
母鸡丢蛋出告示--Nhấn để xem
母鸡跌米缸--Nhấn để xem