Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
罗锅(驼背)跌跟头--Nhấn để xem
绿头苍蝇下蛆--Nhấn để xem
吕蒙正盖房子--Nhấn để xem
驴头上长角--Nhấn để xem
楼顶上的警报器--Nhấn để xem
笼子里的鸟--Nhấn để xem
六月里的梨疙瘩--Nhấn để xem
六月里戴皮帽--Nhấn để xem
六月的日头(太阳)--Nhấn để xem
媒婆子的嘴--Nhấn để xem
媒婆提亲--Nhấn để xem
媒婆迷了路--Nhấn để xem
媒婆夸闺女--Nhấn để xem
媒婆夸姑娘--Nhấn để xem
梅香照镜子--Nhấn để xem
眉毛上失火--Nhấn để xem
眉毛上挂猪胆--Nhấn để xem
眉毛上挂帘子--Nhấn để xem
眉毛上挂灯--Nhấn để xem
眉毛上荡秋千--Nhấn để xem
眉毛上搭梯子--Nhấn để xem
眉毛上长牡丹--Nhấn để xem
眉毛上插花--Nhấn để xem
眉毛胡子一把抓--Nhấn để xem