Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
眉毛胡子--Nhấn để xem
眉毛吊磨盘--Nhấn để xem
没罪找枷戴--Nhấn để xem
没准星的炮--Nhấn để xem
没有砣的秤--Nhấn để xem
没有笼头的野牛--Nhấn để xem
没有金刚钻--Nhấn để xem
没有缝的鸡蛋--Nhấn để xem
没有边的草帽--Nhấn để xem
帽子涂蜡--Nhấn để xem
猫捉老鼠狗看门--Nhấn để xem
猫戏老鼠--Nhấn để xem
猫窝里藏干鱼--Nhấn để xem
猫舔狗鼻子--Nhấn để xem
猫披虎皮--Nhấn để xem
盲人熄灯--Nhấn để xem
盲人拉二胡--Nhấn để xem
盲人纺纱--Nhấn để xem
盲人读书--Nhấn để xem
盲人的眼珠子--Nhấn để xem
馒头里包豆渣--Nhấn để xem
卖完孩子唱大戏--Nhấn để xem
卖鸡子儿(鸡蛋)的换筐篮--Nhấn để xem
麦克风前吹喇叭--Nhấn để xem