Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
灶王爷吹灯--Nhấn để xem
灶王爷不在家--Nhấn để xem
灶膛里抡锤子--Nhấn để xem
灶台上的抹布--Nhấn để xem
灶神爷跑到院里--Nhấn để xem
灶神上贴门神--Nhấn để xem
灶上的抹布--Nhấn để xem
灶上的炒勺--Nhấn để xem
灶前老虎--Nhấn để xem
灶旁的风箱--Nhấn để xem
灶门前拿竹筒--Nhấn để xem
灶门前干活--Nhấn để xem
灶门前的烧火棍子--Nhấn để xem
灶门口栽杨树--Nhấn để xem
灶里煨红薯--Nhấn để xem
灶坑里烧王八--Nhấn để xem
灶坑里扒红薯--Nhấn để xem
灶坑插杨柳--Nhấn để xem
灶君(灶神)帖腿上--Nhấn để xem
灶火坑里烧山药--Nhấn để xem
灶房里的砧板--Nhấn để xem
灶边的磨子--Nhấn để xem
澡堂里的油灯--Nhấn để xem
枣子骨头--Nhấn để xem