Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
枣木做烧柴--Nhấn để xem
枣木疙瘩--Nhấn để xem
枣木梆子--Nhấn để xem
枣核儿解板--Nhấn để xem
枣核搭牌楼--Nhấn để xem
枣骨子(枣核)解板--Nhấn để xem
早天刮西北风--Nhấn để xem
早上的林中鸟--Nhấn để xem
早日里的泥鳅--Nhấn để xem
早起碰见抬轿的--Nhấn để xem
早起开门窗--Nhấn để xem
早开的红梅--Nhấn để xem
早春的桃花--Nhấn để xem
早晨的天,婆婆的脸--Nhấn để xem
早晨的露水--Nhấn để xem
早晨吃晌午--Nhấn để xem
早餐啃馒头--Nhấn để xem
糟鼻子不吃酒--Nhấn để xem
葬瓶里的骨灰--Nhấn để xem
脏拖布擦地板--Nhấn để xem
脏水罐子掉到茅坑里--Nhấn để xem
脏水灌到茅坑里--Nhấn để xem
脏水倒阴沟--Nhấn để xem
糌粑糊了嘴--Nhấn để xem