Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
放虎归山--Nhấn để xem
放个屁也请示--Nhấn để xem
放大镜照臭虫--Nhấn để xem
放大镜下的细菌--Nhấn để xem
放出去的风筝--Nhấn để xem
放出笼子的鸟--Nhấn để xem
放长线--Nhấn để xem
放白粉进棺材--Nhấn để xem
放暗箭打冷枪--Nhấn để xem
纺织厂的下脚料--Nhấn để xem
纺纱厂的烂线团--Nhấn để xem
纺花锭插到荞麦囤--Nhấn để xem
纺车耳朵--Nhấn để xem
房子着了抢东西--Nhấn để xem
房子烧了又挨大雨--Nhấn để xem
房檐下吊磨盘--Nhấn để xem
房檐下的冰溜子--Nhấn để xem
房檐上玩把戏--Nhấn để xem
房檐上吊的鱼--Nhấn để xem
房檐上的流水--Nhấn để xem
房檐上逮鸡--Nhấn để xem
房檐滴水--Nhấn để xem
房上喜鹊叫喳喳--Nhấn để xem
房上的草--Nhấn để xem