Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
房门前挖陷阱--Nhấn để xem
房梁做锄把--Nhấn để xem
房梁上挂水壶--Nhấn để xem
房梁上挂辣椒--Nhấn để xem
房梁上挂鸡子儿(鸡蛋)--Nhấn để xem
房梁上逮鸟--Nhấn để xem
房梁刻图章--Nhấn để xem
房梁当椽子(chu--Nhấn để xem
房角贴对联--Nhấn để xem
房间里闹鬼--Nhấn để xem
房脊上晒豌豆--Nhấn để xem
房顶上种麦子--Nhấn để xem
房顶上栽花--Nhấn để xem
房顶上放风筝--Nhấn để xem
房顶上的窟窿--Nhấn để xem
房顶上的冬瓜--Nhấn để xem
房顶上长苗苗--Nhấn để xem
房顶上扒窟窿--Nhấn để xem
房顶开门--Nhấn để xem
房顶的窟窿--Nhấn để xem
方枘(rui榫子)圆凿--Nhấn để xem
方铲挖耳朵--Nhấn để xem
方不方,圆不圆--Nhấn để xem
范进中举--Nhấn để xem