Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
对门缝吹号--Nhấn để xem
对门吹笛子--Nhấn để xem
对聋子说话--Nhấn để xem
对空射击--Nhấn để xem
对空撒灰--Nhấn để xem
对镜子作揖--Nhấn để xem
对镜子打躬--Nhấn để xem
对岸上的公公--Nhấn để xem
锻磨的去打铁--Nhấn để xem
锻工的榔头--Nhấn để xem
缎子被面麻布里--Nhấn để xem
断秧的苦瓜--Nhấn để xem
断线的木偶--Nhấn để xem
断线的喇叭--Nhấn để xem
断尾巴蜻蜓--Nhấn để xem
断头的苍蝇--Nhấn để xem
断藤的西瓜--Nhấn để xem
断了轴的手推车--Nhấn để xem
断了一青--Nhấn để xem
断了线的珠子--Nhấn để xem
断了线的纸鸢--Nhấn để xem
断了线的梭子--Nhấn để xem
断了线的风筝--Nhấn để xem
断了弦的提琴--Nhấn để xem