Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
断了弦的二胡--Nhấn để xem
断了腿的蚱蜢--Nhấn để xem
断了腿的青蛙--Nhấn để xem
断了腿的螃蟹--Nhấn để xem
断了腿的蛤蟆--Nhấn để xem
断了气的奶娃娃--Nhấn để xem
断了脊梁骨的癞皮狗--Nhấn để xem
断了发条的钟--Nhấn để xem
断了翅膀的野鸡--Nhấn để xem
断了翅膀的鸟--Nhấn để xem
断了翅膀的凤凰--Nhấn để xem
断了翅膀的苍蝇--Nhấn để xem
断了柄锄头安了把--Nhấn để xem
断了背的椅子--Nhấn để xem
断根的香椿--Nhấn để xem
断柄锄头--Nhấn để xem
断柄锄头安了把--Nhấn để xem
断臂的猴子--Nhấn để xem
短木搭桥--Nhấn để xem
短裤着短袜--Nhấn để xem
短棍儿打蛇--Nhấn để xem
短的当棒槌,长的做房梁--Nhấn để xem
短板子搭桥--Nhấn để xem
端着金碗讨饭--Nhấn để xem