Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
电话断了线--Nhấn để xem
电话拜年--Nhấn để xem
电焊的火花--Nhấn để xem
电杆做牙签--Nhấn để xem
电风扇的脑袋--Nhấn để xem
电饭锅做饭--Nhấn để xem
电灯照雪--Nhấn để xem
电灯照墙角--Nhấn để xem
电灯照鹿头--Nhấn để xem
电灯泡上点火--Nhấn để xem
踮着脚尖儿立正--Nhấn để xem
点着火的双响--Nhấn để xem
点燃的蜡烛--Nhấn để xem
点起火把作战--Nhấn để xem
点了黄豆不出苗--Nhấn để xem
掂着猪下水(可食的猪内脏)过独木桥--Nhấn để xem
掂着算盘上门--Nhấn để xem
第六个手指--Nhấn để xem
弟兄俩分家--Nhấn để xem
地主老爷的碗--Nhấn để xem
地狱里碰见救命菩萨--Nhấn để xem
地下流出来的水--Nhấn để xem
地图上画个圈--Nhấn để xem
地头蛇请客--Nhấn để xem