Tổng cộng 14032 yết hậu ngữ
地头蛇,母老虎--Nhấn để xem
地毯上寻针--Nhấn để xem
地摊上卖书(放书)--Nhấn để xem
地上栽电杆--Nhấn để xem
地上跳到席上--Nhấn để xem
地上拣起来的饼--Nhấn để xem
地上的砖头--Nhấn để xem
地上的影子--Nhấn để xem
地上的野草--Nhấn để xem
地上的蚂蚁--Nhấn để xem
地球绕着太阳转--Nhấn để xem
地球安把--Nhấn để xem
地面上的水--Nhấn để xem
地里的庄稼--Nhấn để xem
地里的蛐蟮--Nhấn để xem
地里的蚯蚓--Nhấn để xem
地里的萝卜--Nhấn để xem
地老鼠跑江南--Nhấn để xem
地窖里打灯笼--Nhấn để xem
地黄瓜丢架子--Nhấn để xem
地府里打冤家--Nhấn để xem
地府里打官司--Nhấn để xem
地洞里藏老鼠--Nhấn để xem
地道里卖门神--Nhấn để xem